Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ranh giới" (1)

ranh giới
Tiếng Anh Danh từboundary
Từ vựng của tôi
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.

swap_horiz Từ liên quan "ranh giới" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ranh giới" (1)

Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.