Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ranh giới" (1)
ranh giới
Tiếng Anh
Danh từboundary
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.
Từ liên quan "ranh giới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ranh giới" (1)
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.
